top of page

Tài liệu giới thiệu mô hình ASES

Mô hình giáo dục và việc làm mới nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam

1. Bối cảnh và vấn đề hiện nay

 

Hiện nay, nhiều lao động nước ngoài làm việc tại Nhật Bản có xu hướng lựa chọn công việc dựa trên:

  • Mức lương cao hơn

  • Khả năng làm thêm giờ để tăng thu nhập

  • Điều kiện làm việc thuận lợi trong ngắn hạn

Tuy nhiên, cấu trúc này dẫn đến:

  • Tăng tần suất chuyển việc

  • Thiếu tích lũy kỹ năng

  • Sự bất ổn trong sự nghiệp

Không đảm bảo sự gia tăng thu nhập bền vững và ổn định lâu dài

​​

2. Triết lý cốt lõi của mô hình ASES

ASES được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách:

 ↓
Chuyển đổi từ “kiếm tiền trong ngắn hạn”
sang “tăng giá trị bản thân để kiếm tiền bền vững trong dài hạn”

 

3. Nguyên lý cơ bản

 

ASES định nghĩa thu nhập như sau:

 ↓
Thu nhập = Đơn giá × Khối lượng công việc × Thời gian duy trì

 

■ Điểm quan trọng

  • Lao động phổ thông: kiếm tiền dựa trên thời gian và sức lao động

  • Kỹ sư: kiếm tiền dựa trên giá trị và năng lực

 ↓
Chuyển đổi từ “thời gian” sang “giá trị” trong cấu trúc thu nhập

4. Sự khác biệt giữa hai mô hình

 

■ Mô hình lao động phổ thông (tư duy ngắn hạn)

  • Thu nhập ban đầu tương đối cao

  • Không tích lũy được kỹ năng

  • Thu nhập không tăng trong dài hạn

 Thu nhập khoảng 300–400 triệu yên/năm sau 5 năm

 

■ Mô hình kỹ sư (tư duy giá trị)

  • Thu nhập ban đầu thấp hơn

  • Tích lũy kỹ năng và được đánh giá cao hơn

  • Thu nhập tăng mạnh trong dài hạn

Thu nhập khoảng 450–600 triệu yên/năm sau 5 năm

 

■ Kết luận
Ban đầu chênh lệch không lớn, nhưng về lâu dài tạo ra khoảng cách rất lớn

 

5. Phương pháp giáo dục của ASES

Điểm khác biệt của ASES không chỉ là đào tạo kỹ năng, mà là:

 ↓
Đào tạo năng lực ra quyết định (tư duy)

 

■ Phương pháp cụ thể

① Xác định “hình mẫu bản thân mong muốn” của từng cá nhân
② Chuyển đổi thành giá trị phù hợp với doanh nghiệp
③ Ghi lại các quyết định hằng ngày (nhật ký quyết định)
④ Cải thiện thông qua phản hồi liên tục

 

■ Vai trò của “nhật ký quyết định”

  • Hiển thị rõ quá trình tư duy

  • Cải thiện hành vi

  • Kết nối với hệ thống đánh giá

 ↓
Tích hợp giáo dục – đánh giá – phát triển thành một hệ thống thống nhất


6. Cơ chế tăng tốc phát triển

Thông qua:

  • Minh bạch hóa tư duy

  • Phản hồi liên tục

  • Liên kết với đánh giá

 ↓
Quá trình phát triển 5 năm có thể rút ngắn xuống còn khoảng 3 năm

 

7. Giá trị đối với Việt Nam

■ Đối với các trường đại học

  • Nâng cao chất lượng việc làm sau tốt nghiệp

  • Kết nối giữa đào tạo và thực tiễn

  • Gia tăng uy tín của sinh viên

■ Đối với Chính phủ

  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

  • Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia

  • Xây dựng mô hình xuất khẩu lao động bền vững

■ Đối với sinh viên

  • Tăng thu nhập trong dài hạn

  • Ổn định sự nghiệp

  • Phát triển trở thành kỹ sư

8. Thông điệp quan trọng nhất

 ↓
“Người kiếm được nhiều tiền không phải là người làm việc lâu hơn,
mà là người có giá trị cao hơn.”

 

9. Kết luận

 

ASES không phải là mô hình sử dụng lao động nước ngoài như lao động phổ thông, mà là:

 ↓
Mô hình đào tạo và phát triển họ trở thành kỹ sư

Đồng thời, đây là:

 ↓
Một hệ thống giúp tối đa hóa giá trị nguồn nhân lực Việt Nam,
mang lại lợi ích bền vững cho cả Việt Nam và Nhật Bản

組織概要

名 称 アジア学生就労支援センター (ASES)

​業 務 アジアの学卒者(大卒・短大卒)

    学生の日本での就労&キャリア支援​

本 拠 ベトナム(日本語学校共同事業体)

関西本部:〒533-0031

大阪府大阪市東淀川区西淡路1丁目1-35

幹線東ビル 901号
TEL:06-6195-8098 FAX:06-6195-8099

​大阪研修所:大阪府泉佐野市中庄1458-4

関東本部:茨城県水戸市若宮 1-3-6      
TEL:029-210-1919 FAX:029-210-1317

bottom of page